van buom tieng anh la gi

Van bướm tiếng Anh là gì? Từ vựng chuyên ngành van công nghiệp phổ biến

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp như cấp thoát nước, PCCC, HVAC hay xử lý nước, van bướm là một thiết bị rất quen thuộc. Tuy nhiên khi làm việc với tài liệu kỹ thuật hoặc thiết bị nhập khẩu, nhiều người thường thắc mắc van bướm tiếng Anh là gì và các thuật ngữ liên quan trong ngành van công nghiệp.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ tên tiếng Anh của van bướm, ý nghĩa của các ký hiệu kích thước như van bướm DN100, van bướm D200, cùng một số từ vựng chuyên ngành van công nghiệp thường gặp.

I. Van bướm tiếng Anh là gì? 

Trong tiếng Anh, van bướm được gọi là Butterfly Valve, hiểu đơn giản nghĩa là Butterfly – bướm và Valve – van.

Tên gọi này xuất phát từ trực tiếp từ hình dáng và cách thức vận hành của bộ phận đóng ngắt chính. Đĩa van có dạng một hình tròn dẹt, khi xoay quanh trục, chuyển động của nó mô phỏng hình ảnh đôi cánh bướm đang vẫy. Sự linh hoạt này cho phép van bướm chuyển đổi trạng thái đóng/mở cực kỳ nhanh chóng chỉ với một thao tác đơn giản.

II. Tên tiếng anh của các phân loại van bướm phổ biến hiện nay 

Trên thị trường hiện nay, Butterfly Valve được sản xuất với nhiều kiểu dáng và cấu hình khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong các hệ thống đường ống. Tùy theo chất liệu chế tạo, phương thức vận hành hoặc kiểu kết nối, van bướm sẽ được phân thành nhiều loại khác nhau. Mỗi dòng van bướm cũng có tên gọi tiếng Anh riêng để phân biệt trong tài liệu kỹ thuật và catalog sản phẩm, cụ thể như sau: 

1. Tên tiếng Anh của van bướm theo chất liệu 

    •  Van bướm gang trong tiếng Anh được gọi là Cast Iron Butterfly Valve, trong đó cast iron có nghĩa là gang. Đây là loại van được sử dụng khá phổ biến nhờ giá thành hợp lý và độ bền tốt trong các hệ thống cấp nước hoặc PCCC.
    •  Van bướm thép có tên tiếng Anh là Steel Butterfly Valve, với steel nghĩa là thép. Loại van này thường được sử dụng trong các hệ thống có áp suất và nhiệt độ cao.
    • Van bướm inox được gọi là Stainless Steel Butterfly Valve, trong đó stainless steel nghĩa là thép không gỉ. Dòng van này có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường hóa chất, thực phẩm hoặc nước sạch.
    • Van bướm nhựa trong tiếng Anh là Plastic Butterfly Valve, với plastic nghĩa là nhựa. Loại van này thường được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước, hóa chất hoặc môi trường có tính ăn mòn cao

    2. Tên tiếng Anh của van bướm theo kiểu vận hành

      • Van bướm tay gạt trong tiếng Anh được gọi là Butterfly Valve Lever hoặc Lever Operated Butterfly Valve. Loại van bướm này sử dụng tay gạt để đóng mở nhanh, thường áp dụng cho các đường ống có kích thước nhỏ và trung bình.
      • Van bướm tay quay có tên tiếng Anh là Handwheel Butterfly Valve hoặc Gear Operated Butterfly Valve. Nhờ cơ cấu hộp số và tay quay, loại van bướm này giúp việc vận hành trở nên nhẹ nhàng hơn khi sử dụng cho các đường ống có kích thước lớn.
      • Van bướm điều khiển điện được gọi là Electric Control Butterfly Valve hoặc Electric Actuated Butterfly Valve. Loại van bướm này sử dụng bộ truyền động điện để tự động đóng mở theo tín hiệu điều khiển.
      •  Van bướm điều khiển khí nén trong tiếng Anh là Pneumatic Control Butterfly Valve hoặc Pneumatic Actuated Butterfly Valve. Van sử dụng bộ truyền động khí nén để vận hành nhanh chóng và thường được ứng dụng trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.

      3. Tên tiếng Anh của van bướm theo kiểu kết nối

        • Van bướm kết nối kẹp trong tiếng Anh được gọi là Wafer Butterfly Valve. Đây là loại van được lắp đặt bằng cách kẹp giữa hai mặt bích của đường ống, giúp tiết kiệm không gian và chi phí lắp đặt.
        • Van bướm kết nối tai bích được dịch sang tiếng Anh là Lug Butterfly Valve. Loại van này có các tai bích trên thân van để bắt bulong trực tiếp với đường ống, giúp việc tháo lắp và bảo trì thuận tiện hơn.
        • Van bướm kết nối mặt bích trong tiếng Anh là Flanged Butterfly Valve. Loại van này có hai mặt bích ở hai đầu thân van, thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống lớn hoặc yêu cầu độ chắc chắn cao khi lắp đặt.

        III. Ý nghĩa các ký hiệu kích thước van bướm –Butterfly Valve: DN, D

        Trong ngành van công nghiệp, kích thước van bướm thường được thể hiện bằng ký hiệu DN hoặc D có nghĩa là đường kính danh nghĩa của đường ống tính bằng milimet.

        1. Van bướm DN100 là gì?

          Van bướm DN100 nghĩa là van bướm có đường kính danh nghĩa 100 mm.

          Van bướm DN100 thường được sử dụng trong: hệ thống cấp nước,hệ thống PCCC, hệ thống điều hòa HVAC, nhà máy xử lý nước. 

          3. Van bướm D200 là gì?

          Loại van này thường được sử dụng trong: hệ thống đường ống lớn, trạm bơm, nhà máy nước, hệ thống cấp thoát nước đô thị.

          IV. Một số từ vựng tiếng Anh trong ngành van công nghiệp

          Tiếng ViệtTiếng Anh
          Van cổngGate Valve
          Van biBall Valve
          Van một chiềuCheck Valve
          Van cầuGlobe Valve
          Thân vanValve Body
          Đĩa van Disc
          Trục van Stem
          Gioăng làm kínSeat
          Tay gạtLever Handle
          Tay quayGear Operator
          Áp suấtPressure
          Nhiệt độ làm việc Working Temperature

          V. Kết luận

          Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ:

          • Van bướm tiếng Anh là gì
          • Tên tiếng anh của các phân loại van bướm phổ biến hiện nay 
          • Ý nghĩa các ký hiệu kích thước van bướm – Butterfly Valve: DN, D
          •  Một số từ vựng tiếng Anh trong ngành van công nghiệp

          Nếu bạn đang tìm hiểu hoặc cần lựa chọn van bướm phù hợp cho hệ thống đường ống, việc hiểu rõ các thuật ngữ và thông số kỹ thuật sẽ giúp quá trình lựa chọn thiết bị chính xác và hiệu quả hơn.

          Nếu cần tư vấn lựa chọn van bướm DN100, van bướm D200 hoặc các kích thước khác, hãy liên hệ với Metavina để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá nhanh chóng.

          Bạn đang thắc mắc van bướm tiếng Anh là gì? Hãy cùng khám phá câu trả lời và bỏ túi ngay trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành van công nghiệp phổ biến nhất. Bài viết cung cấp danh sách tên gọi các loại van, bộ phận cấu tạo và thuật ngữ kỹ thuật, giúp bạn tự tin đọc hiểu tài liệu và giao tiếp chuyên ngành hiệu quả.